Chương 7
Món quà đầu tiên nó chụp bằng chiếc máy ấy là tôi.
Hôm đó, tôi vừa tròn mười chín tuổi.
Tôi mặc một chiếc váy trắng đơn giản, đứng dưới tán cây ngân hạnh trong sân trường.
Giang Dư cầm máy ảnh, vừa chụp vừa cười.
“Chị, sau này chị kết hôn, nhất định phải mặc váy cưới kiểu này nhé.”
Tôi hỏi vì sao.
Nó đáp:
“Vì chị mặc như vậy rất đẹp.”
Tôi bật cười.
“Thế sau này ai chụp ảnh cưới cho chị?”
Nó lập tức vỗ ngực.
“Em chứ ai!”
“Em có biết chụp không đấy?”
“Bây giờ chưa giỏi, nhưng sau này chắc chắn sẽ giỏi.”
Nó giơ máy ảnh lên.
“Em sẽ chụp cho chị bức ảnh cưới đẹp nhất thế giới.”
Tôi trêu:
“Vậy nếu chị không lấy chồng thì sao?”
Giang Dư suy nghĩ một lúc.
Sau đó nghiêm túc đáp:
“Không lấy chồng cũng được. Chị cứ mặc váy cưới, em vẫn chụp cho chị.”
Tôi bật cười thành tiếng.
“Đồ ngốc, không có chú rể thì chụp ảnh cưới làm gì?”
Nó nhìn tôi.
Ánh mắt trong veo.
“Ai quy định phải có chú rể mới được mặc váy cưới?”
“Chị thích thì chị mặc thôi.”
Năm ấy, chúng tôi đều còn quá trẻ.
Tôi chưa từng nghĩ một lời nói đùa lại có thể trở thành điều tiếc nuối lớn nhất đời mình.
Ngày 17 tháng 9, mười năm trước.
Giang Dư gặp tai nạn trên đường đến trường.
Chiếc xe tải mất lái lao qua dải phân cách.
Thằng bé không qua khỏi.
Hôm ấy, trong túi áo nó có một cuộn phim chưa rửa.
Sau này, Lục Hoài Cẩn giúp tôi mang cuộn phim đến tiệm ảnh.
Bên trong có mười hai tấm hình.
Mười một tấm là phong cảnh.
Tấm cuối cùng là tôi.
Đằng sau bức ảnh, Giang Dư viết một dòng chữ bằng nét bút nguệch ngoạc.
“Chị gái em nhất định phải hạnh phúc.”
Từ đó, ngày 17 tháng 9 trở thành một ngày không ai trong gia đình muốn nhắc đến.
Bố mẹ luôn tránh tổ chức những buổi tụ họp vào ngày này.
Còn tôi, mỗi năm đều đến nghĩa trang, ngồi trước mộ em trai rất lâu.
Cho đến ba năm trước.
Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sổ ghi chép cũ của Giang Dư.
Trong đó có một trang vẽ chiếc váy cưới.
Bên cạnh là dòng chữ:
“Ngày chị kết hôn, em sẽ đứng ở hàng ghế đầu tiên.”
Tôi nhìn trang giấy ấy suốt một đêm.
Sau đó, tôi quyết định.
Có thể bạn thích
Một ngày nào đó, vào đúng ngày 17 tháng 9, tôi sẽ mặc chiếc váy cưới mà Giang Dư từng thích.
Tôi sẽ đứng trong một lễ đường có ánh nắng.
Để hoàn thành lời hứa năm xưa.
Phó Cảnh Thâm chưa từng biết chuyện này.
Không phải tôi cố tình giấu.
Mà vì mỗi lần tôi nhắc đến em trai, anh đều tỏ ra thiếu kiên nhẫn.
Có lần, tôi muốn đưa anh đến nghĩa trang vào ngày giỗ Giang Dư.
Anh nói:
“Ngày nghỉ hiếm hoi, em nhất định phải đến một nơi buồn bã như vậy sao?”
Lần khác, tôi đề nghị đặt một chiếc ghế trống trong lễ đường để tưởng nhớ em trai.
Anh cau mày.
“Đám cưới là chuyện vui, em đừng mang chuyện không may vào.”
Tôi đã không tranh cãi.
Chỉ lặng lẽ bỏ ý định ấy.
Bây giờ nghĩ lại, có lẽ ngay từ đầu, Phó Cảnh Thâm đã không phải người thích hợp đứng cạnh tôi trong ngày đặc biệt này.
Tôi vuốt nhẹ chiếc máy ảnh.
Lục Hoài Cẩn nhìn tôi.
“Anh đã thay pin và kiểm tra máy. Vẫn dùng được.”
“Cảm ơn anh.”
“Anh cũng mang theo cuộn phim mới.”
Anh lấy từ túi ra một hộp nhỏ.
Tôi nhận lấy.
“Anh Hoài Cẩn, lát nữa anh có thể giúp em một việc không?”
“Em nói đi.”
“Em muốn anh chụp cho em một tấm ảnh.”
Anh nhìn tôi.
“Trong lễ đường?”
“Vâng.”
“Được.”
Tôi cúi đầu.
“Nhưng em không muốn ai khác vào đó.”
Lục Hoài Cẩn gật đầu.
“Anh hiểu.”
Anh nhìn chiếc máy ảnh trong tay tôi, giọng dịu xuống.
“Tiểu Dư chắc chắn sẽ rất vui.”
Nước mắt tôi rơi xuống mu bàn tay.
Lần này, tôi không cố lau đi.
Mười hai giờ đúng.
Cửa lễ đường mở ra.
Không có tiếng nhạc.
Không có MC.
Không có những lời chúc tụng ồn ào.
Chỉ có ánh nắng xuyên qua lớp kính màu, rơi xuống con đường trải đầy cánh hoa trắng.
Tôi bước vào.
Chiếc váy cưới nhẹ nhàng lướt qua sàn đá.
Hai bên là những hàng ghế trống.
Trên sân khấu, cổng hoa vẫn được giữ nguyên.
Tôi đi chậm.
Từng bước một.
Không phải vì sợ hãi.
Mà vì tôi muốn ghi nhớ thật rõ khoảnh khắc này.
Mười năm trước, tôi đã mất đi người em trai yêu thương mình nhất.
Mười năm sau, tôi cuối cùng cũng đủ can đảm để thực hiện lời hứa với nó.
Đi đến giữa lễ đường, tôi dừng lại.
Lục Hoài Cẩn đứng phía sau, cầm máy ảnh.
“Ở đây được không?”
Tôi gật đầu.
Anh điều chỉnh ống kính.
“Em nhìn về phía cửa sổ nhé.”
Tôi quay đầu.
Ánh nắng chiếu lên gương mặt.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng nhớ đến Giang Dư.
Nhớ thằng bé năm mười sáu tuổi, đứng dưới tán cây ngân hạnh, vừa cầm máy ảnh vừa gọi lớn.
“Chị! Cười lên nào!”
Tôi mỉm cười.
Tiếng màn trập vang lên.
Tách.
Một âm thanh rất khẽ.
Nhưng trong lòng tôi, nó giống như tiếng vọng từ mười năm trước.
Lục Hoài Cẩn hạ máy ảnh.
“Xong rồi.”
Tôi nhìn anh.
“Đẹp không?”