Chương 18
Tôi muốn cô ấy được lựa chọn.
Từng chút một.
Tự do.
Thời gian trôi qua.
Tôi nhập học Đại học Y Nam Thành.
Những ngày đầu vô cùng bận rộn.
Bài giảng.
Thực hành.
Thi cử.
Những đêm thức trắng đọc sách.
Có lúc mệt đến mức ngủ gục trên bàn.
Nhưng mỗi khi nghĩ tới Uyển Chi, tôi lại có động lực.
Tôi muốn trở thành bác sĩ giỏi.
Không phải để cứu cả thế giới.
Mà vì tôi đã từng bất lực khi người mình yêu nằm trong lòng, không còn nhịp tim.
Tôi không muốn cảm giác ấy lặp lại.
Uyển Chi cũng bắt đầu cuộc sống mới.
Cô ấy đăng ký học thiết kế.
Ban đầu còn rụt rè.
Nhưng dần dần trở nên tự tin.
Cô ấy thích vẽ.
Thích chụp ảnh.
Thích đi dạo dưới hàng cây.
Có lần cô ấy gửi cho tôi một bức tranh.
Trong tranh là một ngôi nhà nhỏ bên suối.
Trước nhà có hai đứa trẻ đang chơi.
Một cậu bé đứng dưới nước.
Một cô bé ngồi trên tảng đá.
Tôi nhìn bức tranh rất lâu.
Sau đó gọi điện cho cô ấy.
“Uyển Chi.”
Cô ấy vui vẻ đáp:
“Anh thấy tranh em vẽ chưa?”
Tôi nghẹn ngào.
“Thấy rồi.”
Cô ấy hỏi:
“Đẹp không?”
Tôi gật đầu.
“Rất đẹp.”
Cô ấy bật cười.
“Em cũng không biết tại sao mình lại vẽ cảnh ấy.”
“Chỉ cảm thấy rất quen.”
Tôi im lặng.
Cô ấy tiếp tục:
“Anh Khải.”
“Anh có từng tới nơi như vậy không?”
Tôi nhìn ra cửa sổ.
Bầu trời chiều nhuộm vàng những tòa nhà.
Tôi khẽ đáp:
“Có.”
“Anh từng tới.”
Cô ấy tò mò.
“Ở đâu?”
Tôi mỉm cười.
“Một nơi rất xa.”
“Sau này nếu em muốn, anh sẽ đưa em tới.”
Cô ấy vui vẻ đồng ý.
“Nhất định nhé!”
Tôi gật đầu.
“Nhất định.”
Hai năm sau, tôi trở về Vọng Nguyệt.
Ngôi làng đã thay đổi rất nhiều.
Con đường đất được sửa thành đường bê tông.
Trường học được xây mới.
Những căn nhà cũ được tu sửa.
Không còn đèn lồng trắng trong ngày sinh nhật con gái.
Không còn tiếng chuông vào đêm trăng tròn.
Có thể bạn thích
Không còn ai cấm đàn ông rời núi.
Những cô gái mười chín tuổi có thể đi học.
Có thể làm việc.
Có thể kết hôn với người mình yêu.
Hoặc không kết hôn.
Tùy họ lựa chọn.
Từ đường cũ đã được dỡ bỏ.
Trên nền đất ấy, dân làng xây một khu tưởng niệm nhỏ.
Không có tượng thần.
Không có bàn thờ kỳ dị.
Chỉ có một tấm bia đá.
Trên đó khắc tên những người phụ nữ đã bị đưa xuống giếng.
Mười chín cái tên.
Tôi đứng trước bia rất lâu.
Mẹ tôi đặt một bó hoa xuống.
Bà khẽ nói:
“Các chị em.”
“Chúng ta được tự do rồi.”
Gió núi thổi qua.
Những cánh hoa khẽ rung.
Tôi cúi đầu.
Trong lòng thầm hứa sẽ không để câu chuyện của họ bị quên lãng.
Cha tôi cũng trở về làng.
Sau khi khai báo toàn bộ những gì mình biết, ông chấp nhận trách nhiệm về những việc đã làm.
Ông không còn là người đàn ông nghiêm khắc ngày trước.
Mái tóc bạc trắng.
Lưng hơi còng.
Nhưng ánh mắt đã nhẹ nhõm hơn.
Ông sống trong căn nhà cũ.
Ngày ngày chăm vườn rau.
Thỉnh thoảng giúp sửa đường.
Dạy trẻ con học chữ.
Tôi không thường xuyên về thăm.
Nhưng mỗi lần trở về, ông đều đứng trước cổng đợi.
Không hỏi tôi có tha thứ hay chưa.
Không ép tôi gọi cha.
Chỉ hỏi:
“Con ăn cơm chưa?”
Tôi thường đáp:
“Rồi.”
Ông gật đầu.
“Vậy tốt.”
Có lần trời mưa rất lớn.
Tôi về muộn.
Ông vẫn đứng dưới mái hiên.
Tay cầm chiếc ô cũ.
Thấy tôi, ông lập tức bước tới.
“Khải.”
“Đường trơn, con đi cẩn thận.”
Tôi nhìn ông.
Bỗng nhớ tới những năm tháng tuổi thơ.
Khi tôi bị sốt, ông cõng tôi đi qua con đường núi trong mưa.
Khi tôi thi trượt một kỳ kiểm tra, ông không mắng.
Chỉ lặng lẽ mua cho tôi một quyển vở mới.
Khi tôi nói muốn học đại học, ông đã thức trắng đêm tính tiền học phí.
Tôi đứng im rất lâu.
Sau đó khẽ nói:
“Cha.”
Ông sững người.
Chiếc ô trong tay run lên.
Tôi nhìn ông.
“Trời lạnh.”
“Vào nhà thôi.”
Ông cúi đầu.
Nước mắt rơi xuống nền đất.
“Ừ.”
“Vào nhà.”
Tôi không biết mình đã hoàn toàn tha thứ hay chưa.
Có lẽ sẽ còn rất lâu.
Nhưng tôi hiểu một điều.
Tha thứ không phải xóa bỏ quá khứ.
Mà là không để quá khứ tiếp tục quyết định toàn bộ cuộc đời mình.
Năm tôi hai mươi sáu tuổi, tôi tốt nghiệp đại học y.
Ngày nhận bằng, mẹ ngồi hàng ghế đầu.
Bà mặc một chiếc áo dài màu xanh nhạt.
Mái tóc đã được cắt ngắn.
Gương mặt có thêm nhiều nếp nhăn.
Nhưng nụ cười rạng rỡ.
Khi tôi bước xuống sân khấu, bà ôm chầm lấy tôi.
“Con trai.”
“Mẹ tự hào về con.”
Tôi bật cười.
“Con còn phải học nhiều lắm.”
Bà lắc đầu.
“Không.”
“Con đã làm được điều mẹ mong nhất.”
Tôi hỏi:
“Điều gì?”
Bà nhìn tôi.
“Con đã sống.”
Tôi nghẹn ngào.
Bà tiếp tục:
“Không phải sống để trả nợ.”
“Không phải sống thay ai.”
“Mà sống cuộc đời của chính mình.”
Tôi ôm bà.
Nước mắt rơi xuống vai áo.