“Con không trách mẹ. Mẹ chỉ muốn con sống tốt. Nhưng từ nay, con sẽ không dùng cả đời mình để trả một ân tình nữa.”

Ôn Cảnh đứng xa, để tôi có không gian riêng.

Tôi nhìn tấm ảnh mẹ, nước mắt rơi nhưng lòng lại nhẹ.

“Con kết hôn rồi. Anh ấy tên Ôn Cảnh. Anh ấy không cứu con khỏi núi, nhưng dạy con rằng con có thể tự bước ra.”

Khi tôi đứng dậy, Ôn Cảnh mới đến bên. Anh không hỏi tôi đã nói gì, chỉ phủi lá khô dính trên đầu gối tôi.

Trên đường xuống núi, chúng tôi gặp một bé gái đang ngồi bên vệ đường đọc sách. Đồng phục cũ, đôi giày sờn, nhưng ánh mắt sáng rực.

Tôi dừng lại hỏi chuyện. Em nói muốn học vẽ, nhưng gia đình định cho nghỉ học sau năm nay để đi làm.

Tôi để lại số điện thoại của quỹ học bổng.

Ôn Cảnh nhìn tôi. “Em định giúp cô bé?”

“Nếu em ấy đủ điều kiện.”

“Không sợ sau này em ấy cảm thấy mắc nợ?”

“Vì vậy quỹ mới có nguyên tắc: người nhận không nợ chúng ta điều gì.”

Anh nắm tay tôi.

Tôi ngoái lại. Cô bé vẫn đứng đó, ôm mảnh giấy vào ngực.

Năm xưa, Phó Đình Kiêu đã cho tôi một con đường. Dù sau này anh biến nó thành chiếc lồng, con đường ban đầu vẫn là thật.

Tôi không cần phủ nhận điều tốt anh từng làm để lên án điều xấu anh gây ra.

Con người không chỉ có trắng và đen.

Tha thứ cũng không đồng nghĩa quay lại.

Tôi có thể biết ơn người từng cứu mình, đau vì người ấy hủy hoại mình, rồi vẫn lựa chọn rời xa.

Đó không phải vô tình.

Đó là trưởng thành.

Ba năm sau nữa, Phó Đình Kiêu trở về Kinh thành.

Anh không quay lại ghế tổng giám đốc. Sau khi Phó thị hoàn tất tái cấu trúc, anh chỉ giữ một ghế trong hội đồng quản trị và dành phần lớn thời gian điều hành quỹ hỗ trợ nạn nhân bạo lực.

Chúng tôi gặp lại trong một hội thảo về trách nhiệm doanh nghiệp.

Tôi được mời phát biểu về chương trình học bổng thiết kế. Anh là diễn giả của phiên sau.

Sau hậu trường, Phó Đình Kiêu chủ động dừng cách tôi hai bước.

“Lâu rồi không gặp.”

“Lâu rồi.”

Anh nhìn chiếc nhẫn trên tay tôi, mỉm cười rất nhẹ. Không còn đau đớn hay không cam lòng như trước.

“Em sống tốt chứ?”

“Rất tốt. Còn anh?”

“Đang học.”

Tôi nhớ câu mình từng nói trong bệnh viện: không biết sống thì học.

“Học được chưa?”

“Một chút.” Anh đáp. “Anh đã có thể ngủ mà không cần thuốc. Cũng không còn đua xe.”

“Tốt.”

“Tiểu Hạo được nhận nuôi rồi. Một gia đình giáo viên ở miền Nam. Thằng bé thích vẽ, năm nay đã vào tiểu học.”

“Tôi có nhận được tranh nó gửi.”

Sau khi Lâm Vãn Nghi bị kết án, tôi từng làm chứng để đứa trẻ được tách khỏi gia đình đầy thao túng ấy. Tiểu Hạo không có lỗi. Thằng bé chỉ là một đứa trẻ bị người lớn biến thành công cụ.

“Nó hỏi bao giờ được gặp em.”

“Khi chuyên gia nói phù hợp, tôi sẽ gặp.”

Phó Đình Kiêu gật đầu.

Giữa chúng tôi không còn gì để nói, nhưng sự im lặng lần này không nặng nề.

Anh lấy từ túi áo một vật nhỏ. Là sợi dây đỏ cũ.

“Anh định bỏ nó hôm nay.”

Tôi nhìn sợi dây đã gần mục. “Sao lại cho tôi xem?”

“Vì anh từng nghĩ giữ nó là giữ lời hứa. Sau này mới hiểu, anh chỉ giữ một vật để trốn tránh sự thật rằng mình đã phản bội lời hứa từ lâu.”

Anh thả sợi dây vào thùng rác bên cạnh.

“Triệu Nguyệt, anh xin lỗi.”

Lần này lời xin lỗi không đi kèm cầu xin hay hy vọng.

Chỉ là xin lỗi.

Tôi nhìn người đàn ông trước mặt. Trong một thoáng, tôi thấy chàng trai hai mươi bốn tuổi từng lái xe xuyên đêm cứu mình, người chồng hai mươi chín tuổi lạnh lùng ném đơn ly hôn, kẻ điên lao vào biển lửa và người đàn ông học cách đứng cách tôi hai bước.

Tất cả đều là anh.

“Tôi nghe rồi.”

Anh khẽ cười. “Thế là đủ.”

“Phó Đình Kiêu.”

Anh nhìn tôi.

“Cảm ơn anh vì năm đó đã cứu tôi khỏi ngọn núi.”

Mắt anh đỏ lên.

“Còn những chuyện sau này, tôi sẽ không quên. Nhưng tôi cũng không mang chúng theo mỗi ngày nữa.”

“Anh hiểu.”

“Chúc anh bình an.”

Đó là lời cuối cùng chúng tôi dành cho quá khứ.

Ôn Cảnh đợi tôi ở cuối hành lang, trên tay cầm hai cốc trà. Thấy tôi bước đến, anh đưa cốc ít đường cho tôi.

“Nói xong rồi?”

“Ừ.”

“Cảm giác thế nào?”

Tôi nghĩ một chút. “Giống như đóng một cánh cửa, nhưng không cần khóa.”

Anh gật gù. “Ẩn dụ khá tốt.”

“Bác sĩ lại phân tích à?”

“Chồng em đang khen.”

Tôi khoác tay anh. “Về thôi.”

“Tối nay ăn gì?”

“Mẹ bảo về ăn canh.”

“Bà gọi cho em mà không gọi cho anh?”

“Vì em là con ruột, anh là con rể.”

“Quan hệ trong nhà đảo lộn từ lúc nào vậy?”

“Từ lúc anh lấy em.”

Chúng tôi vừa đi vừa cãi nhau về chuyện ai mới là con ruột. Ánh nắng cuối ngày kéo bóng hai người dài trên sàn.

Phó Đình Kiêu đứng phía sau nhìn theo, rồi quay về phía sân khấu của mình.

Lần này, mỗi người đều có con đường riêng.

Không ai chờ ai nữa.

Năm tôi ba mươi lăm tuổi, bác sĩ nói tôi mang thai.

Tôi nhìn que thử trên bàn, toàn thân lạnh toát.

Không phải vui mừng.

Là sợ hãi.

Những ký ức về việc bị kiểm soát, bị tước quyền quyết định và nỗi ám ảnh rằng mình sẽ trở thành một người mẹ tồi lập tức tràn về. Tôi ngồi trong phòng tắm gần một giờ, không biết phải nói với Ôn Cảnh thế nào.

Anh về nhà, thấy tôi ngồi dưới sàn liền khựng lại.

Ánh mắt anh rơi xuống que thử.

Vui mừng lóe lên, nhưng anh lập tức kiềm lại khi nhìn mặt tôi.

“Em thấy thế nào?”

Không phải “thật sao”, không phải “chúng ta có con rồi”.

Anh hỏi tôi thấy thế nào.

“Em sợ.”

Anh ngồi xuống, vẫn giữ khoảng cách. “Sợ điều gì?”

“Sợ mất mình lần nữa. Sợ cơ thể không còn thuộc về em. Sợ em không biết làm mẹ.”

“Vậy chúng ta chưa cần quyết định hôm nay.”

Tôi ngẩng đầu. “Anh không muốn có con sao?”

“Muốn. Nhưng người mang thai là em. Mong muốn của anh không được biến thành áp lực.”

“Nếu em không giữ?”

Mắt anh thoáng đau, nhưng vẫn đáp: “Anh sẽ ở bên em.”

Tôi bật khóc.

Chúng tôi dành hai tuần nói chuyện với bác sĩ, chuyên gia tâm lý và với nhau. Không ai quyết định thay tôi. Cuối cùng, tôi chọn giữ đứa bé—không phải vì nghĩa vụ làm vợ, không phải để đáp lại tình yêu của Ôn Cảnh, mà vì sau khi nỗi sợ lắng xuống, tôi nhận ra mình thật sự muốn gặp con.

Thai kỳ không dễ dàng. Tôi nghén nặng, mất ngủ và có giai đoạn trầm cảm trước sinh. Ôn Cảnh giảm lịch làm, nhưng không biến tôi thành bệnh nhân. Anh học nấu cháo, đọc hướng dẫn lắp nôi suốt ba tối vẫn lắp ngược, bị cha mình mắng một trận.

Tống Nhược đến nhìn chiếc nôi méo mó, tuyên bố đứa trẻ còn chưa ra đời đã phải đối mặt với thử thách sinh tồn.

Chúng tôi cười đến chảy nước mắt.

Con gái chào đời vào một sáng đầu đông.

Ôn Cảnh đứng cạnh giường, khóc đến mức y tá phải đưa khăn giấy. Anh đặt đứa bé vào lòng tôi rồi hỏi như mọi lần:

“Anh ôm em được không?”

Tôi mệt đến không nói nổi, chỉ kéo cổ áo anh xuống.

Ba người ôm nhau.

Chúng tôi đặt tên con là Ôn Ánh Viên.

Bình an, tự nhiên.

Không phải mang kỳ vọng cứu rỗi ai, không cần trở thành công chúa của bất kỳ gia tộc nào.

Ngày đầy tháng, Tiểu Hạo gửi một bức tranh. Trong tranh có tôi, Ôn Cảnh, em bé và một vườn hoa tím. Ở góc xa là một người đàn ông đứng dưới cây, trên áo ghi chữ “chú Kiêu”.

Thằng bé đã mười tuổi, biết nhiều hơn trước nhưng vẫn chọn giữ một vị trí nhỏ cho người từng chăm sóc mình.

Tôi đóng khung bức tranh đặt trong phòng Ánh Viên.

Phó Đình Kiêu gửi một chiếc khóa bạc trẻ em, không khắc tên Phó gia, chỉ có hai chữ “bình an”.

Tôi nhận quà, gửi lại một tấm thiệp cảm ơn.

Đó là lần đầu tiên tôi chủ động viết cho anh sau nhiều năm.

Không có tình yêu cũ sống lại.

Không có bí mật nào chưa nói.

Chỉ là hai người từng đi qua đời nhau, cuối cùng có thể đặt xuống oán hận mà không quay về.

Một chiều nhiều năm sau, Ánh Viên hỏi tôi:

Truyện Mới

Đêm Mưa Thôi Chờ Anh

Đêm Mưa Thôi Chờ Anh

Thảm Đỏ Dưới Hầm Xe

Thảm Đỏ Dưới Hầm Xe

Trận Lũ Năm Ấy

Trận Lũ Năm Ấy

Nữ chế tác game

Nữ chế tác game

Phu Quân Chẳng Hề Yêu Ta

Phu Quân Chẳng Hề Yêu Ta

Mười tám năm sống thừa

Mười tám năm sống thừa

Vòng Lặp Trừng Phạt

Vòng Lặp Trừng Phạt

Đổi chuyến bay cuộc đời

Đổi chuyến bay cuộc đời

Bữa Cơm Bẫy Nợ

Bữa Cơm Bẫy Nợ

Sự Trả Thù Của Chính Thất

Sự Trả Thù Của Chính Thất

Đám Cưới Hóa Hư Không

Đám Cưới Hóa Hư Không

Chồng lạnh nhạt bỗng cuồng si

Chồng lạnh nhạt bỗng cuồng si